tiêu bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu vật được chuẩn bị, bảo quản để phục vụ cho việc nghiên cứu, giảng dạy hoặc trưng bày: "Tiêu bản" là một vật mẫu đã qua xử lý (như sấy khô, ngâm hóa chất, làm lát cắt mỏng) để giữ nguyên đặc điểm cần quan sát, thường dùng trong các ngành khoa học tự nhiên như sinh học, thực vật học, động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bảo tàng lưu giữ nhiều tiêu bản côn trùng quý hiếm. (Nơi đây giữ gìn nhiều mẫu vật côn trùng đã qua xử lý để nghiên cứu.)
- Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát tế bào dưới kính hiển vi thông qua một tiêu bản. (Chúng tôi nhìn các tế bào qua một lát cắt mỏng đã được xử lý đặc biệt.)
- Tiêu bản thực vật này được thu thập từ rừng nguyên sinh. (Mẫu cây khô này được lấy từ khu rừng chưa bị tác động nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tiêu bản": chỉ quá trình xử lý, bảo quản một mẫu vật để nó trở thành "tiêu bản".
- Các nhà khoa học đang làm tiêu bản một loài bướm mới phát hiện. (Họ đang thực hiện các bước để bảo quản mẫu bướm cho nghiên cứu lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Mẫu vật (danh từ): Vật được lấy ra làm đại diện để nghiên cứu, có thể chưa qua xử lý bảo quản kỹ lưỡng như "tiêu bản".
- Họ thu thập mẫu vật đất để phân tích. (Họ lấy mẫu đất để nghiên cứu.)
- Tiêu bản học (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về phương pháp chế tạo và bảo quản các tiêu bản.
- Bản mẫu (danh từ): Vật mẫu dùng làm chuẩn để so sánh, đối chiếu, thường dùng trong các lĩnh vực khác ngoài khoa học tự nhiên (như in ấn, thiết kế).
Từ đồng nghĩa
- Mẫu chuẩn: Mẫu vật được dùng làm chuẩn để đối chiếu.
- Échantillon (từ mượn tiếng Pháp): Mẫu vật, mẫu thử.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Tiêu bản" chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "mẫu vật" với nghĩa rộng hơn.
- Không nên nhầm lẫn "tiêu bản" (mẫu vật nghiên cứu) với "bản tiêu" (có thể hiểu là bản ghi các tiêu chuẩn) hay "tiêu bản" trong một số ngữ cảnh ít phổ biến khác.
- Mẫu vật để nghiên cứu: Tiêu bản thực vật.